dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

l^

  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»

Words Containing "l^"

lược dịch
lược khảo
lược mau
lược đồ
lược sử
lược thao
lược thảo
lược thưa
lược thuật
lưỡi
lười
lưới
lưới đạn
lưỡi bẹ
lười biếng
lưỡi câu
lưỡi cày
lưỡi chích
lưỡi gà
lưới giăng
lưỡi gươm
lưỡi hái
lưới điện
lưỡi khoá
lưỡi khoan
lưỡi lê
lưỡi liềm
lười lĩnh
lưới mắt cáo
lười nhác
lưới nhện
lưới phễu
lưới quăng
lưới rê
lưới sắt
lưới tình
lưỡi trai
lưới trời
lưỡi trượt
lười ươi
lưới vây
lưới vét
lưới vợt
lượm
lườm
lươm bươm
lượm lặt
lườm lườm
lườm nguýt
luôm nhuôm
luộm thuộm
lươm tươm
lượn
lươn
luồn
luôn
lườn
luồn cúi
luỗng
lượng
luồng
lường
luống
lưỡng
lương
Lương đài
lưỡng bội
lương bổng
lượng cá
lượng cả
luống cày
lưỡng chất
lưỡng chiết
Lương Công
lưỡng cư
lưỡng cực
luống cuống
lương dân
lưỡng diện
lương duyên
lường gạt
lượng giác
lượng giác học
Lương Giang
lưỡng hình
lượng hình
lưỡng hợp
lương hướng
luồng điện
lương khô
  • ««
  • «
  • 26
  • 27
  • 28
  • 29
  • 30
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...